#===============================================================# # +-----------------------------------------------------------+ # # | Advanced Achievements Vietnamese translation by Anh Craft | # # | ~ Valid as of version 5.9.3 ~ | # # | Newer plugin versions will automatically append new | # # | untranslated parameters to the end of the file. | # # +-----------------------------------------------------------+ # #===============================================================# no-permissions: Bạn không có quyền để dùng lệnh này. statistic-cooldown: 'Cooldown: Chờ TIME giây trước khi hành động này được đếm trở lại.' category-does-not-exist: Danh mục CAT không tồn tại. all-achievements-received: Xin chúc mừng, bạn đã nhận được tất cả thành tích! # Related to /aach reload. configuration-successfully-reloaded: Cài đặt tải lại thành công. configuration-reload-failed: Lỗi khi tải lại cài đặt. # Related to /aach top week and month. top-achievement: 'Người sở hữu top thành tích:' player-rank: 'Rank hiện tại:' week-achievement: 'Bảng xếp hạng thành tích hàng tuần:' month-achievement: 'Bảng xếp hạng thành tích hàng tháng:' not-ranked: Bạn chưa được xếp hạng trong thời gian này. pagination-header: '&7> &5Trang PAGE/MAX' pagination-footer: '&7>' # Related to /aach stats. number-achievements: 'Thành tựu nhận được:' # Related to /aach book. book-received: Nhận được sách thành tựu của bạn! book-delay: Bạn phải chờ TIME giây mỗi lần lấy sách! book-name: Sách thành tựu book-date: Sách tạo vào ngày DATE. book-not-received: Bạn chưa nhận được bất kỳ thành tích nào. # Related to /aach give. player-offline: Người chơi PLAYER chưa online! achievement-already-received: Người chơi PLAYER đã đạt thành tựu này! achievement-not-found: Các thành tích quy định không được tìm thấy trong mục Commands. achievement-given: Đã trao hành tựu! # Related to /aach add. error-value: Giá trị VALUE phải là số nguyên! statistic-increased: Thống kê ACH đã tăng lên AMOUNT cho PLAYER! # Related to achievement reception. achievement-received: 'PLAYER nhận được thành tựu: ACH' achievement-new: 'Thành tựu mới: ACH' # Related to /aach check. check-achievement-true: Người chơi PLAYER đã nhận được thành tựu ACH! check-achievements-false: Người chơi PLAYER chưa nhận được thành tựu ACH! # Related to /aach delete. delete-achievements: Thành tựu ACH đã được xóa từ người chơi PLAYER. # Related to achievement rewards. item-reward-received: 'Bạn nhận được vật phẩm là: AMOUNT ITEM' money-reward-received: 'Bạn nhận được số tiền là: AMOUNT !' custom-command-reward: 'Bạn đã nhận phẩn thưởng của bạn: MESSAGE' experience-reward-received: 'Bạn đã nhận: AMOUNT kinh nghiệm!' increase-max-health-reward-received: Sức khỏe tối đa của bạn đã tăng lên AMOUNT! increase-max-oxygen-reward-received: Lượng khí oxy tối đa của bạn đã tăng lên AMOUNT! # Related to /aach help. aach-command-book: Nhận sách thành tựu. aach-command-book-hover: Vật phẩm RP có thể trao đổi hoặc thu thập với người khác. aach-command-stats: Hiển thị thành tích đã nhận. aach-command-stats-hover: Thanh tiến trình. Gotta catch 'em all! aach-command-list: Hiển thị thành tựa đã nhận và chưa nhận aach-command-list-hover: Gui để nhìn một cách tổng quan về thành tựu và tiến độ của bạn. aach-command-top: Hiển thị bảng xếp hạng cá nhân và toàn cầu. aach-command-top-hover: Những người chơi dẫn đầu là ai? aach-command-give: Trao thành tích ACH cho NAME. aach-command-give-hover: Người chơi phải trực tuyến; chỉ thành tựu Commands có thể dùng. aach-command-add: Tăng một thống kê. aach-command-add-hover: Người chơi phải trực tuyến; thường sử dụng cho danh mục tự tạo. aach-command-reload: Nạp lại cài đặt của plugin. aach-command-reload-hover: Nạp lại đa số thiết lập trong tệp tin config.yml và lang.yml. aach-command-info: Hiển thị thông tin về plugin này. aach-command-info-hover: Một số thông tin về plugin và tác giả của nó! aach-command-check: Kiểm tra nếu người chơi NAME có thành tựu ACH. aach-command-check-hover: Sử dụng tham số Name quy định trong cài đặt. aach-command-delete: Xóa thành tựu ACH từ người chơi NAME. aach-command-delete-hover: Người chơi cần online; không thiết lập lại các thống kê liên quan. aach-command-week: Hiển thị bảng xấp hạng hàng tuần. aach-command-week-hover: Người nhận thành tích tốt nhất kể từ đầu tuần! aach-command-month: Hiển thị bảng xếp hạng hàng tháng. aach-command-month-hover: Người nhận thành tích tốt nhất kể từ đầu thàng! aach-command-toggle: Bật/tắt thông báo thành tích của người chơi khác. aach-command-toggle-hover: Lựa chọn của bạn sẽ được lưu cho đến lần khởi động lại tiếp theo của máy chủ! aach-command-reset: Đặt lại thống kê cho danh mục CAT. aach-command-reset-hover: 'Người chơi phải trực tuyến; ví dụ: reset Places.stone DarkPyves' aach-command-generate: Tạo tiến bộ. aach-command-generate-hover: Lệnh có khả năng làm chậm; sử dụng cẩn thận! aach-tip: '&lHINT&r &8Bạn có thể &7&n&orê chuột&r &8hoặc &7&n&onhấn chuột&r &8lên các câu lệnh!' # Related to /aach info. version-command-version: 'Phiên bản:' version-command-website: 'Trang web:' version-command-author: 'Tác giả:' version-command-description: 'Miêu tả:' version-command-description-details: Thành tựu tiên tiến cho phép tạo ra những thành tựu độc đáo và đầy thử thách. Hãy cố gắng thu thập càng nhiều như bạn có thể, kiếm được phần thưởng, leo lên các bảng xếp hạng và nhận sách RP! version-command-vault: 'Tích hợp Vault:' version-command-petmaster: 'Tích hợp Pet Master:' version-command-essentials: 'Tích hợp Essentials:' version-command-placeholderapi: 'Tích hợp PlaceholderAPI:' version-command-database: 'Kiểu CSDL:' # Related to /aach list. list-gui-title: '&5&lDanh sách thành tựu' list-delay: Bạn phải chờ TIME giây giữa mỗi lệnh trong danh sách! list-reward: 'Phần thưởng: ' list-reward-money: tiền list-reward-item: vật phẩm list-reward-experience: nhận AMOUNT kinh nghiệm list-reward-increase-max-health: tăng sức khỏe tối đa lên AMOUNT list-reward-increase-max-oxygen: tăng lượng oxy tối đa lên AMOUNT list-achievement-received: '&5✓&f ' list-achievement-not-received: '&4✗&8 ' list-category-not-unlocked: Bạn chưa mở khóa danh mục này. list-back-message: '&7Trở về' list-previous-message: '&7Quay lại' list-next-message: '&7Tiếp theo' list-achievements-in-category-singular: AMOUNT thành tựu list-achievements-in-category-plural: AMOUNT thành tựu # Related to category names in /aach list. list-connections: Truy cập list-places: Đặt khối list-breaks: Phá khối list-kills: 'Giết đối tượng ' list-crafts: Chế tạo vật phẩm list-deaths: Số lần chết list-arrows: Bắn mũi tên list-snowballs: Ném bóng tuyết list-eggs: Ném trứng list-fish: Bắt cá list-itembreaks: Phá vật phẩm list-eatenitems: Ăn vật phẩm list-shear: Cắt lông cừu list-milk: Sữa bò list-trades: Giao dịch list-anvils: Dùng đe list-enchantments: Phù phép vật phẩm list-beds: Đi ngủ list-maxlevel: Cấp độ tối đa list-consumedpotions: Dùng thuốc list-playedtime: Thời gian chơi list-distance-foot: Khoảng cách di chuyển bằng chân list-distance-pig: Khoảng cách di chuyển bằng heo list-distance-horse: Khoảng cách di chuyển bằng ngựa list-distance-minecart: Khoảng cách di chuyển bằng xe mỏ list-distance-boat: Khoảng cách di chuyển bằng thuyền list-distance-gliding: Khoảng cách di chuyển bằng cánh cứng list-distance-llama: Khoảng cách di chuyển bằng lạc đà Llama list-itemdrops: Ném vật phẩm list-hoeplowings: Cày bề mặt list-fertilising: Làm phong phú thực vật list-taming: Thuần hoá động vật list-brewing: Pha chế thuốc list-fireworks: Khởi động pháo hoa list-musicdiscs: Chơi đĩa nhạc list-enderpearls: Dịch chuyển với mắt ender list-petmastergive: Trao thú nuôi cho người khác list-petmasterreceive: Nhận thú nuôi từ người khác list-smelting: Nung vật phẩm list-commands: Thành tựu khác list-treasure: Tìm kho báu list-lavabuckets: Múc xô với dung nham list-waterbuckets: Múc xô với nước list-itempickups: Nhặt vật phẩm list-breeding: Nuôi thú list-playercommands: Thực hiện lệnh list-description: 'Miêu tả:' list-reception: 'Ngày nhận:' list-goal: 'Mục tiêu:' list-progress: 'Tiến trình:' list-custom: Danh mục tự tạo # Related to /aach toggle. toggle-displayed: Từ bây giờ bạn sẽ được thông báo khi người chơi khác có được thành tích. toggle-hidden: Bạn sẽ không còn được thông báo khi người chơi khác có được thành tích. # Related to /aach reset. reset-successful: ' thống kê đã được xoá cho PLAYER.' # Related to /aach generate. advancements-generated: Các tiến bộ đã được tạo thành công. #============================================================# # +--------------------------------------------------------+ # # | Parameters to appear in future versions | # # +--------------------------------------------------------+ # #============================================================#